Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舞舞 (まいまい) — Con ốc sên
VŨ VŨ
舞舞
Con ốc sên
舞台 ぶたい
bệ
前舞台 まえぶたい
sân khấu có tấm chắn rộng
一人舞台 「ひとりぶたい」「いちにんぶたい」
sự giữ độc quyền
本舞台 ほんぶたい
giai đoạn chính; nơi công công
舞台生活 ぶたいせいかつ
cuộc sống trên sân khấu; cuộc sống trên sàn diễn