Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舞踏病 (ぶとうびょう) — chứng múa giật
VŨ ĐẠP BỆNH
舞踏病
chứng múa giật
妊娠舞踏病 にんしんぶとーびょー
chứng múa giật trong thai kỳ-chorea gravidarum
ハンチントン舞踏病 ハンチントンぶとうびょう
bệnh múa giật Huntington
舞台 ぶたい
bệ
病 「やまい」「びょう」「いたずき」
sự ốm; sự có bệnh
舞 まい
nhảy