Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舟状骨 (しゅうじょうこつ) — xương thuyền
CHU TRẠNG CỐT
舟状骨
xương thuyền
状 「じょう」「さま」
giấy (mời, chia buồn)
骨 「ほね」「こつ」
cốt
中骨 なかぼね
xương sống
方骨 ほうこつ
xương tứ giác
大骨 おおぼね
xương lớn