Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
航海士 (こうかいし) — kết bạn; sĩ quan dẫn đường
HÀNG HẢI SĨ
航海士
kết bạn
二等航海士 にとうこうかいし
sĩ quan hàng hải hạng hai; thuyền phó cấp hai
三等航海士 さんとうこうかいし
sĩ quan hàng hải hạng ba
一等航海士 いっとうこうかいし
sĩ quan hàng hải hạng nhất; thuyền phó nhất
士 「し」「さむらい」
người đàn ông
3士 さんし
tuyển dụng (cấp bậc cũ trong JSDF)