Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舫う もやう
(hàng hải) buộc, cột (tàu, thuyền), bỏ neo
舫い もやい
dây neo (trên tàu thuyền)
舫結び もやいむすび
nút ghế đơn, nút thòng lọng
画舫 がぼう
du thuyền Trung Quốc được trang trí nhiều màu