舫う (もやう) — (hàng hải) buộc, cột (tàu, thuyền), bỏ neo
舫う
も や う
も や う
(hàng hải) buộc, cột (tàu, thuyền), bỏ neo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 舫う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 舫う/もやう |
| Quá khứ (た) | 舫った |
| Phủ định (未然) | 舫わない |
| Lịch sự (丁寧) | 舫います |
| te (て) | 舫って |
| Khả năng (可能) | 舫える |
| Thụ động (受身) | 舫われる |
| Sai khiến (使役) | 舫わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 舫わせられる |
| Điều kiện (条件) | 舫えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 舫え |
| Ý chí (意向) | 舫おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 舫うな |

