Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
船尾材 (せんびざい) — sống đuôi tàu (đóng tàu), sống đuôi
THUYỀN VĨ TÀI
船尾材
sống đuôi tàu (đóng tàu), sống đuôi
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè
素材 そざい
nguyên liệu; vật chất
取材 しゅざい
sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập
材料 ざいりょう
vật liệu; tài liệu
人材 じんざい
nhân lực, nguồn nhân lực, lao động