Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
船灯 (せんとう) — đèn của tàu.
THUYỀN ĐĂNG
船灯
đèn của tàu.
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè
灯 「ひ」「あかり」「とう」「ともし」「あかし」「とぼし」「ともしび」
cái đèn
万灯 まんどう
liên hoan đèn lồng tín đồ phật giáo
灯体 とうたい
ánh sáng sân khấu
無灯 むとう
việc không có đèn; việc không bật đèn