Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
良いこと (よいこと) — điều tốt, chuyện tốt
LƯƠNG
良いこと
điều tốt, chuyện tốt
こと こと
việc
こととて こととて
bởi vì; vì
ことん ことん
keng; kong (âm thanh khi một vật nhỏ cứng rơi xuống, hoặc âm thanh phát ra khi một vật cứng chạm vào vật cứng khác)
ないことには ないことには
trừ khi... thì không...
ことこと ことこと
lốc cốc; lách cách; nhừ