良ければ (よければ) — nếu thích, nếu được
良ければ
LƯƠNG
Nếu thích, nếu được
良
ければ
、
私
は
チェス
を
遊
ぶんで
教
える
。
Nếu bạn thích, tôi sẽ dạy bạn chơi cờ vua.
Ảnh minh họa

良ければ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 良ければ
良い
hay
良ければ (よければ) — nếu thích, nếu được
LƯƠNG

良い
hay