良し (よし えし) — ok!; tất cả phải(đúng)!
良し
LƯƠNG
よ し
Ok!; tất cả phải(đúng)!
全然部屋
に
似合
わないけど
、
貰
ったから
良
し
!
Nó hoàn toàn không đi kèm với căn phòng, nhưng tôi đã nhận được nó miễn phí nên tất cả đều tốt!
Ảnh minh họa

良し (よし えし) — ok!; tất cả phải(đúng)!
LƯƠNG
