Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
良師 (りょうし) — giáo viên giỏi
LƯƠNG SƯ
良師
giáo viên giỏi
良い 「よい」「いい」
hay
良く よく
tuyệt diệu; đúng mức; tốt; thành vấn đề bên trong
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
良 りょう
tốt
良さ よさ
độ tốt, chất lượng tốt; sự tốt đẹp