Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
良日 (りょうじつ よいひ) — ngày tốt; ngày may mắn; ngày lành (điềm lành)
LƯƠNG NHẬT
良日
ngày tốt
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
良い 「よい」「いい」
hay
て良い てよい
được phép làm gì đó
良い男 いいおとこ
người đàn ông dễ coi
良い点 よいてん
ưu điểm