Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
良馬 (りょうば) — ngựa tốt, ngựa chiến
LƯƠNG MÃ
良馬
ngựa tốt, ngựa chiến
優良馬 ゆうりょうば
con ngựa ngựa thuần chủng
良い 「よい」「いい」
hay
良く よく
tuyệt diệu; đúng mức; tốt; thành vấn đề bên trong
馬 「うま」「おま」
ngựa
良 りょう
tốt