Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
色飛び (いろとび) — rửa - màu ngoài (trong nhiếp ảnh)
SẮC PHI
色飛び
rửa - màu ngoài (trong nhiếp ảnh)
色 「いろ」「しょく」「しき」
màu
飛行 「ひこう」「ひぎょう」
phi hành; hàng không.
飛ぶ とぶ
bay nhảy
飛 ひ
bịp (shogi)
中飛 ちゅうひ
bay tầm giữa