艶出し (つやだし) — việc mài để tạo độ bóng
艶出し
DIỄM XUẤT
つ や だ し
Việc mài để tạo độ bóng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 艶出し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 艶出しする/つやだしする |
| Quá khứ (た) | 艶出しした |
| Phủ định (未然) | 艶出ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 艶出しします |
| te (て) | 艶出しして |
| Khả năng (可能) | 艶出しできる |
| Thụ động (受身) | 艶出しされる |
| Sai khiến (使役) | 艶出しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 艶出しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 艶出しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 艶出ししろ |
| Ý chí (意向) | 艶出ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 艶出しするな |

