Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
芋堀り (いもほり) — sự đào khoai
DỤ QUẬT
芋堀り
sự đào khoai
きりり きりり
(khuôn mặt) sắc sảo; quyết đoán
堀 ほり
hào (vây quanh thanh trì...); kênh đào
お堀 おほり
Kênh mương, hào
穴堀り あなほり
đào hố
堀切り ほりきり
hào cắt (một loại công trình phòng thủ trong thành trì, quanh lâu đài)