芥子粒 (けしつぶ) — hạt cây anh túc
芥子粒
GIỚI TỬ LẠP
け し つ ぶ
け し つ ぶ
Hạt cây anh túc
Dùng để chỉ những điều nhỏ bé
彼
の
字
は
芥子粒
ほどの
大
きさで
、
とても
読
みにくいです
。
Chữ của anh ấy nhỏ như hạt cây anh túc, rất khó để đọc.
Ảnh minh họa

