Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
花だん (かだん) — Chậu hoa
HOA
花だん
Chậu hoa
だんさん だんさん
chồng; ông xã
さんだん
(gun) shot
だんせん
sự làm rời ra, sự cắt rời ra, sự tháo rời ra; sự phân cách ra, sự ngắt, sự cắt
花 はな
bông hoa
時花 じか
hoa nở theo mùa; hoa nở đúng thời điểm