Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
花丸 (はなまる) — vòng hoa
HOA HOÀN
花丸
vòng hoa
花 はな
bông hoa
丸 「まる」「がん」
vòng tròn; hình tròn
丸で まるで
hoàn toàn
丸一日 「まるいちにち」「まるついたち」
toàn bộ ngày; tất cả ngày
丸事 「まるごと」「まること」
trong toàn bộ (của) nó; whole; toàn bộ