Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
花模様 (はなもよう) — mẫu hoa; hoa văn hình hoa
HOA MÔ DẠNG
花模様
mẫu hoa
花模様織 はなもようおり
dệt hoa.
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như
様な ような
thích, tương tự
様だ ようだ
dường như, dường như là