Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
花粉症 (かふんしょう) — Dị ứng phấn hoa
HOA PHẤN CHỨNG
花粉症
Dị ứng phấn hoa
杉花粉症 すぎかふんしょう
dị ứng phấn hoa thông tuyết
花 はな
bông hoa
症 しょう
bệnh; chứng.
粉 「こな」「こ」「デシメートル」
bột mì; bột
花粉 かふん
phấn hoa.