Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
花粉管 (かふんかん) — (hoa) ống tràng
HOA PHẤN QUẢN
花粉管
(hoa) ống tràng
花粉管核 かふんかんかく
phấn hoa đặt ống hạt nhân
花 はな
bông hoa
管 「かん」「くだ」
kèn
粉 「こな」「こ」「デシメートル」
bột mì; bột
花粉 かふん
phấn hoa.