Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
花紋 (かもん) — hoa văn hình hoa; kiều (mẫu) hình hoa
HOA VĂN
花紋
hoa văn hình hoa
花紋板 かもんばん
Nơ hoa hồng (để trang điểm...)
菊花紋章 「きくかもんしょう」「きっかもんしょう」
Hoàng gia huy Nhật Bản; Quốc huy của Nhật Bản
花 はな
bông hoa
時花 じか
hoa nở theo mùa; hoa nở đúng thời điểm
花金 はなきん
ngày thứ 6 vui vẻ