Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
花紋板 (かもんばん) — Nơ hoa hồng (để trang điểm...)
HOA VĂN BẢN
花紋板
Nơ hoa hồng (để trang điểm...)
花 はな
bông hoa
板 「いた」「ばん」
bảng
前板 まえいた
mảnh vải bịt ngang trán, trán, màn che trước bàn thờ
円板 えんばん
băng đĩa, đĩa quay
曲板 「きょくばん」「きょくいた」
tấm ván uốn cong (dùng để uốn thanh cốt thép, thanh cốt thép bị biến dạng và dây sắt)