Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
芳恩 (ほうおん) — ân huệ; ưu ái; lòng tốt
PHƯƠNG ÂN
芳恩
ân huệ
恩 おん
ân; ân nghĩa; ơn; ơn nghĩa
恩がある おんがある
vào một có món nợ
ご恩 ごおん
ơn huệ
大恩 だいおん
đại ân.
国恩 こくおん
(Phật giáo) quốc ân; món nợ đối với nước nhà, ân đức đối với quê hương