Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
芸術 (げいじゅつ) — nghệ thuật
VÂN THUẬT
芸術
nghệ thuật
芸術的 げいじゅつてき
mỹ thuật, có nghệ thuật; có mỹ thuật, khéo léo
芸術家 げいじゅつか
nghệ sĩ
芸術性 げいじゅつせい
nghệ thuật, chất lượng nghệ thuật, tính nghệ thuật
芸術映画 げいじゅつえいが
phim nghệ thuật
芸術作品 げいじゅつさくひん
tác phẩm nghệ thuật (tranh, thơ, toà nhà, tượng...)