Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
芽 め
búp
芽体 がたい
mầm gốc, nha bào
側芽 そくが
mầm, chồi
葉芽 「ようが」「はめ」
chồi (phát triển thành lá và cành)
歯芽 しが
mầm răng