Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
苗字 (みょうじ) — họ.
MIÊU TỰ
苗字
họ.
苗字帯刀 みょうじたいとう
thuộc tính cơ bản của địa vị samurai thời Edo
文字 もじ
chữ
字 「じ」「あざ」「あざな」
一字 いちじ
một chữ; một ký tự; chữ Nhất (Hán tự)
二字 にじ
hai chữ (thường dùng để chỉ những tên gồm 2 chữ Hán).