Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
若やか (わかやか) — trẻ, trẻ tuổi
NHƯỢC
若やか
trẻ, trẻ tuổi
かけや
cái vồ
やんか やんか
mà nhỉ!; …đấy thôi mà!; …đúng không
若い わかい
bé
若者 わかもの
chàng
若 「わか」「わか-」
tuổi trẻ