若やぐ (わかやぐ) — hành động trẻ, trông trẻ
若やぐ
NHƯỢC
わ か や ぐ
Hành động trẻ, trông trẻ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 若やぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 若やぐ/わかやぐ |
| Quá khứ (た) | 若やいだ |
| Phủ định (未然) | 若やがない |
| Lịch sự (丁寧) | 若やぎます |
| te (て) | 若やいで |
| Khả năng (可能) | 若やげる |
| Thụ động (受身) | 若やがれる |
| Sai khiến (使役) | 若やがせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 若やがせられる |
| Điều kiện (条件) | 若やげば |
| Mệnh lệnh (命令) | 若やげ |
| Ý chí (意向) | 若やごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 若やぐな |

