Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
苦しい懐 (くるしいふところ) — ngân quỹ chặt
KHỔ HOÀI
苦しい懐
ngân quỹ chặt
苦手 にがて
kém; yếu
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
懐かしい なつかしい
nhớ tiếc.
人懐かしい ひとなつかしい
cô đơn; sự mong nhớ người thân
苦しい 「くるしい」「ぐるしい」
cực khổ