Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
苦労人 (くろうにん) — người từng trải; người lao động khổ cực
KHỔ LAO NHÂN
苦労人
người từng trải
外国人労働者 がいこくじんろうどうしゃ
người lao động nước ngoài; công nhân nước ngoài
苦手 にがて
kém; yếu
労働人口 ろうどうじんこう
công việc bắt buộc
労働力人口 ろうどうりょくじんこう
lực lượng lao động
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng