Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
苦労性 (くろうしょう) — tính căng thẳng; tính lo lắng; tính bi quan
KHỔ LAO TÍNH
苦労性
tính căng thẳng
労働 ろうどう
lao công
性労働者 せいろうどうしゃ
người làm nghề mại dâm
女性労働者 じょせいろうどうしゃ
Lao động nữ
苦手 にがて
kém; yếu
労働生産性 ろうどうせいさんせい
năng suất lao động