苦闘 (くとう) — cuộc chiến đấu gian khổ
苦闘
KHỔ ĐẤU
く と う
Cuộc chiến đấu gian khổ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 苦闘
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 苦闘する/くとうする |
| Quá khứ (た) | 苦闘した |
| Phủ định (未然) | 苦闘しない |
| Lịch sự (丁寧) | 苦闘します |
| te (て) | 苦闘して |
| Khả năng (可能) | 苦闘できる |
| Thụ động (受身) | 苦闘される |
| Sai khiến (使役) | 苦闘させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 苦闘させられる |
| Điều kiện (条件) | 苦闘すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 苦闘しろ |
| Ý chí (意向) | 苦闘しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 苦闘するな |

