Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
茂林 「もりん」「しげりん」
rừng rậm
茂み しげみ
bụi cây.
茂る しげる
rậm rạp; um tùm; xanh tốt
茂り しげり
sự mọc xum xuê
生い茂る おいしげる
mọc um tùm, mọc sum suê