茂る (しげる) — rậm rạp; um tùm; xanh tốt
茂る
MẬU
し げ る
JLPTN2
Rậm rạp; um tùm; xanh tốt
雑草
の
生
い
茂
る
庭
Vườn um tùm cỏ dại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 茂る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 茂る/しげる |
| Quá khứ (た) | 茂った |
| Phủ định (未然) | 茂らない |
| Lịch sự (丁寧) | 茂ります |
| te (て) | 茂って |
| Khả năng (可能) | 茂れる |
| Thụ động (受身) | 茂られる |
| Sai khiến (使役) | 茂らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 茂らせられる |
| Điều kiện (条件) | 茂れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 茂れ |
| Ý chí (意向) | 茂ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 茂るな |

