Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巻 「まき」「かん」
cuộn.
手巻き てまき
cuốn hoặc sự lăn bằng tay
内巻き うちまき
uốn cong vào trong (đặc biệt là đầu tóc)
出し巻き だしまき
món cuộn
手巻き用 てまききよう
đồ dùng cho việc cuốn bằng tay (dùng cho các loại dụng cụ, vật liệu, hoặc thực phẩm liên quan đến việc cuốn tay như: cuốn màng co, cuốn sushi)