Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
茎漬 (くきづけ) — củ cải muối (gồm cả thân và lá)
HÀNH TÍ
茎漬
củ cải muối (gồm cả thân và lá)
漬け づけ
dưa chua; dưa góp
一本漬け いっぽんつけ
muối nguyên cây, trái
漬け物 つけもの
dưa muối; cà muối.
勉強漬け べんきょうづけ
Ham học
薬漬け くすりづけ
phụ thuộc vào thuốc