茶化す (ちゃかす) — đâm chọt, bới móc, giễu cợt
茶化す
TRÀ HÓA
ちゃ か す
Đâm chọt, bới móc, giễu cợt
Không nghiêm túc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 茶化す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 茶化す/ちゃかす |
| Quá khứ (た) | 茶化した |
| Phủ định (未然) | 茶化さない |
| Lịch sự (丁寧) | 茶化します |
| te (て) | 茶化して |
| Khả năng (可能) | 茶化せる |
| Thụ động (受身) | 茶化される |
| Sai khiến (使役) | 茶化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 茶化させられる |
| Điều kiện (条件) | 茶化せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 茶化せ |
| Ý chí (意向) | 茶化そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 茶化すな |

