茶目る (ちゃめる) — chơi khăm
茶目る
TRÀ MỤC
Chơi khăm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 茶目る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 茶目る/ちゃめる |
| Quá khứ (た) | 茶目った |
| Phủ định (未然) | 茶目らない |
| Lịch sự (丁寧) | 茶目ります |
| te (て) | 茶目って |
| Khả năng (可能) | 茶目れる |
| Thụ động (受身) | 茶目られる |
| Sai khiến (使役) | 茶目らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 茶目らせられる |
| Điều kiện (条件) | 茶目れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 茶目れ |
| Ý chí (意向) | 茶目ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 茶目るな |

