Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
茶箱 (ちゃばこ) — tủ chè
TRÀ TƯƠNG
茶箱
tủ chè
箱 はこ
hộp
一箱 ひとはこ
một hộp
上箱 うわばこ
vỏ bọc ở phía ngoài
三箱 「さんはこ」「さんぱこ」「みはこ」「さんばこ」
3hộp
箱物 はこもの
xây dựng công cộng, xây dựng cộng đồng