Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
茸狩り (きのこがり たけがり) — săn nấm
NHUNG THÚ
茸狩り
săn nấm
松茸狩り まつたけがり
nấm mọc tụ lại
狩り 「かり」「がり」
gom; hái; lượm; nhặt
狩り子 かりこ
thợ săn phụ; người hỗ trợ săn bắn
狩りに行く かりにいく
đi đi săn
言葉狩り ことばがり
săn từ, tìm kiếm và kiểm duyệt các từ không cho phép sử dụng