Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
草 「くさ」「そう」「ぐさ」
cỏ
草上 くさかみ
Cắt cỏ
草物 くさもの
những cây ngắn cho những sự sắp đặt hoa
アメリカ草 アメリカそう
hoa mười giờ, rau sam hoa lớn