荊妻 (けいさい) — vợ tôi; bà nhà tôi (khiêm nhường ngữ khi nhắc đến vợ mình)
荊妻
THÊ
け い さ い
Vợ tôi; bà nhà tôi (khiêm nhường ngữ khi nhắc đến vợ mình)
私
の
荊妻
は
料理
が
得意
です
。
Vợ tôi rất giỏi nấu ăn.
Ảnh minh họa
荊妻 (けいさい) — vợ tôi; bà nhà tôi (khiêm nhường ngữ khi nhắc đến vợ mình)
THÊ