Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
荒れ (あれ) — giông tố.
HOANG
荒れ
giông tố.
荒れる
bão bùng (thời tiết)
荒れた手 あれたて
những bàn tay thô (bị nứt nẻ)
荒れ屋 あれや
ngôi nhà đổ nát; ngôi nhà xập xệ; cái hầm, cái lán
荒れ止め あれどめ
bảo vệ da không trở nên thô ráp
荒れ放題 あれほうだい
bị hoang phế; suy tàn
荒れ模様 あれもよう
Tâm trạng tồi tệ