Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
荒者 (あらもの) — người thô lỗ
HOANG GIẢ
荒者
người thô lỗ
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
荒れ あれ
giông tố.
大荒れ おおあれ
lớn thét mắng; tuyên truyền; chấn động mạnh
手荒れ てあれ
bàn tay thô ráp; bàn tay nứt nẻ
荒れた手 あれたて
những bàn tay thô (bị nứt nẻ)