荷札 (にふだ) — nhãn.
荷札
HÀ TRÁT
に ふ だ
に ふ だ
Nhãn.
荷札
が
トランク
についている
。
Nhãn được gắn vào thân cây.
Thẻ hàng hóa (loại nhãn hoặc thẻ giấy được gắn trên hàng hóa để ghi thông tin về hàng hóa đó, chẳng hạn như tên hàng hóa, giá cả, số lượng, kích thước)
Ảnh minh họa


