Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
荷送り人 (におくりにん) — người gửi hàng.
HÀ TỐNG NHÂN
荷送り人
người gửi hàng.
荷物 にもつ
hành lý.
送り おくり
gửi
送り人 「おくりにん」「おくりびと」
người gửi
人を送ります ひとをおくります
Tiễn ai đó
送り手 おくりて
người gửi (thư, quà...)