Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
荷送人 (におくりにん) — người gửi, người gửi hàng gửi để bán
HÀ TỐNG NHÂN
荷送人
người gửi, người gửi hàng gửi để bán
放送 ほうそう
sự phát thanh; sự loan truyền.
送料 そうりょう
phí vận chuyển
荷物 にもつ
hành lý.
送る おくる
gửi; truyền
送り おくり
gửi